menu_book
見出し語検索結果 "thiệt mạng" (1件)
thiệt mạng
日本語
動死亡する
動命を落とす
Nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
事故で多くの人が死亡した。
swap_horiz
類語検索結果 "thiệt mạng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thiệt mạng" (1件)
Nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
事故で多くの人が死亡した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)